tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết (Danh từ)
Máu của con người, thường được coi là biểu trưng cho sự tức giận mạnh mẽ.
- 1."điên tiết"
- 2."nóng tiết"
- 3."tràn đầy tiết"
- 4."cảm xúc mãnh liệt khiến tôi điên tiết."
Nghĩa 2: tiết (Danh từ)
Thời tiết, miêu tả những đặc điểm không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định trong năm.
- 1."trời đang tiết xuân"
- 2."tiết trời ấm áp"
- 3."tiết hè oi ả"
- 4."mùa đông tiết lạnh giá."
Nghĩa 3: tiết (Danh từ)
Phần nhỏ trong chương của một tác phẩm văn học.
- 1."chương đầu có ba tiết"
- 2."mỗi tiết đều chứa một ý tưởng độc đáo."
- 3."tiết cuối cùng của cuốn sách rất ấn tượng."
Nghĩa 4: tiết (Danh từ)
Khoảng thời gian lên lớp, thường kéo dài khoảng 45 phút.
- 1."tiết toán"
- 2."mỗi buổi có bốn tiết"
- 3."trống hết tiết"
- 4."lịch học của tôi gồm nhiều tiết khác nhau."
Nghĩa 5: tiết (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) Lòng ngay thẳng, trong sạch, giữ trước sau như một.
- 1.""Phải điều ăn xổi ở thì, Tiết trăm năm, nỡ bỏ đi một ngày!""
Nghĩa 6: tiết (Động từ)
(Bộ phận cơ thể) Sản sinh chất dịch.
- 1."tiết nước bọt"
- 2."tiết mồ hôi"
- 3."tiết sữa"
- 4."cây tiết ra nhựa"
- 5."khi thời tiết nóng, tôi thường tiết nhiều mồ hôi."
Lưu ý khi sử dụng "tiết"
Lưu ý về động từ
"tiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiết" có 6 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiết"
tiết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Máu của con người, thường được coi là biểu trưng cho sự tức giận mạnh mẽ. Ví dụ: "điên tiết"
Từ liên quan
tiếp đãi
Hành động đón tiếp và mời khách ăn uống một cách lịch sự.
tiếp đón
Hành động chào đón hoặc tiếp đón ai đó.
tiếp ứng
Đến để hỗ trợ, gia tăng sức mạnh nhằm đối phó với tình huống khó khăn, thường trong bối cảnh chiến đấu.
tiết canh
Món ăn được làm từ tiết sống trộn với gan, sụn và các nguyên liệu khác đã được luộc chín, rồi băm nhỏ cùng với các loại gia vị, sau đó để cho đông lại.
tiết chế
Chức quan võ cao cấp, có nhiệm vụ chỉ huy một đạo quân trong thời phong kiến.
tiết diện
Hình phẳng tạo ra khi cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; thường dùng để chỉ mặt cắt với hình dạng hoặc kích thước nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.