tiểu đoàn trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiểu đoàn trưởng (Danh từ)
Người chỉ huy một tiểu đoàn trong quân đội, có trách nhiệm lãnh đạo và điều phối các hoạt động của tiểu đoàn.
- 1."Tiểu đoàn trưởng vừa nhận lệnh mới từ cấp trên và đang lên kế hoạch cho cuộc tập trận."
- 2."Tôi rất ấn tượng với khả năng lãnh đạo của tiểu đoàn trưởng trong buổi diễn tập vừa qua."
- 3."Trong cuộc họp, tiểu đoàn trưởng đã trình bày rõ ràng về chiến lược tác chiến sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "tiểu đoàn trưởng"
Lưu ý về danh từ
"tiểu đoàn trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiểu đoàn trưởng"
tiểu đoàn trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người chỉ huy một tiểu đoàn trong quân đội, có trách nhiệm lãnh đạo và điều phối các hoạt động của tiểu đoàn. Ví dụ: "Tiểu đoàn trưởng vừa nhận lệnh mới từ cấp trên và đang lên kế hoạch cho cuộc tập trận."
Từ liên quan
tiểu xảo
Những mẹo nhỏ hoặc thủ thuật được sử dụng để đạt được điều gì đó một cách khéo léo, thường trong các tình huống giao tiếp hay trong cuộc sống hàng ngày.
tiểu đoàn
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hoặc được tổ chức độc lập.
tiểu đoàn bộ
Nơi làm việc của ban chỉ huy tiểu đoàn, nơi mà các chỉ huy và sĩ quan điều hành các hoạt động của tiểu đoàn.
tiểu đăng khoa
Tiểu đăng khoa là một loại hình thi cử trong lĩnh vực học thuật, thường là bước đầu trong các kỳ thi lớn hơn để đánh giá kiến thức cơ bản của thí sinh.
tiểu đường
Một cách gọi tắt cho bệnh đái đường, thường được sử dụng để tránh trực tiếp nhắc đến.
tiểu đệ
Từ xưng hô khiêm nhường của một người đàn ông, dùng để tự giới thiệu mình là đàn em trước người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.