tiền lương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền lương (Danh từ)

Khoản tiền trả định kỳ, thường là hàng tháng, cho công nhân hoặc viên chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Lĩnh tiền lương vào cuối tháng."
  • 2."Tiền lương eo hẹp không đủ để trang trải cuộc sống."
  • 3."Mỗi năm, tiền lương của tôi được tăng một lần."

Lưu ý khi sử dụng "tiền lương"

Lưu ý về danh từ

"tiền lương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền lương"

tiền lương là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền trả định kỳ, thường là hàng tháng, cho công nhân hoặc viên chức. Ví dụ: "Lĩnh tiền lương vào cuối tháng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này