tiên ông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên ông (Danh từ)

(Văn chương) chỉ ông tiên, một nhân vật trong văn hóa dân gian, thường mang tính thần thoại.

Ví dụ (2)
  • 1."Vị tiên ông giúp đỡ những người nghèo khổ."
  • 2."Truyền thuyết kể rằng tiên ông có khả năng biến hóa thành nhiều hình dạng."

Lưu ý khi sử dụng "tiên ông"

Lưu ý về danh từ

"tiên ông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiên ông"

tiên ông là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ ông tiên, một nhân vật trong văn hóa dân gian, thường mang tính thần thoại. Ví dụ: "Vị tiên ông giúp đỡ những người nghèo khổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này