tiền phương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền phương (Danh từ)

Vùng đang diễn ra chiến sự trực tiếp với đối phương; trái ngược với hậu phương.

Ví dụ (4)
  • 1."Nơi tiền phương."
  • 2."Trạm y tế tiền phương."
  • 3."Lính chiến đấu ở tiền phương phải luôn sẵn sàng."
  • 4."Tin tức từ tiền phương luôn được cập nhật liên tục."

Lưu ý khi sử dụng "tiền phương"

Lưu ý về danh từ

"tiền phương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền phương"

tiền phương là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đang diễn ra chiến sự trực tiếp với đối phương; trái ngược với hậu phương. Ví dụ: "Nơi tiền phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này