tiên nga
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiên nga (Danh từ)
Từ chỉ nàng tiên trong văn chương, thường mang vẻ đẹp lý tưởng.
- 1."Đẹp như tiên nga giáng thế."
- 2."Nàng bước ra như một tiên nga giữa đời thực."
- 3."Trong câu chuyện cổ tích, công chúa được miêu tả giống như tiên nga."
Lưu ý khi sử dụng "tiên nga"
Lưu ý về danh từ
"tiên nga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiên nga"
tiên nga là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ nàng tiên trong văn chương, thường mang vẻ đẹp lý tưởng. Ví dụ: "Đẹp như tiên nga giáng thế."
Từ liên quan
tiên giới
Nơi chốn được coi như tiên cảnh.
tiên liệu
Hành động dự đoán và chuẩn bị cho mọi khả năng xảy ra.
tiên lượng
Từ ít dùng để chỉ việc đoán trước những diễn biến của sự việc.
tiên nghiệm
Tiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai.
tiên nhân
Tên gọi (thông tục) để chỉ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm, tương tự như 'tiên sư'.
tiên nữ
(Trong văn chương) chỉ về một nàng tiên xinh đẹp và huyền bí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.