tiền mặt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền mặt (Danh từ)

Tiền giấy hoặc tiền xu được sử dụng trực tiếp để mua sắm và thanh toán trong giao dịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Thanh toán bằng tiền mặt."
  • 2."Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt."
  • 3."Tôi luôn mang theo một ít tiền mặt khi đi ra ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "tiền mặt"

Lưu ý về danh từ

"tiền mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền mặt"

tiền mặt là danh từ trong tiếng Việt. Tiền giấy hoặc tiền xu được sử dụng trực tiếp để mua sắm và thanh toán trong giao dịch. Ví dụ: "Thanh toán bằng tiền mặt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này