tiếng rằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếng rằng (Động từ)
Diễn tả một điều gì đó mà người khác đã nói hoặc tuyên bố.
- 1."Tôi nghe tiếng rằng cậu ấy sẽ tổ chức sinh nhật bất ngờ cho bạn gái."
- 2."Nghe tiếng rằng công ty sắp có một sự kiện lớn vào cuối tháng."
- 3."Có người đang nói tiếng rằng trời sắp mưa, chúng ta nên mang ô theo."
Nghĩa 2: tiếng rằng (Danh từ)
Thông tin hoặc lời nói được cho là đã truyền đạt từ người này sang người khác.
- 1."Tiếng rằng về vụ việc đó đã lan rộng rất nhanh trong cộng đồng."
- 2."Có nhiều tiếng rằng về việc tăng lương nhưng vẫn chưa được xác nhận."
- 3."Tiếng rằng rằng anh ấy sẽ chuyển đến thành phố khác làm việc đã khiến mọi người bất ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "tiếng rằng"
Lưu ý về động từ
"tiếng rằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tiếng rằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiếng rằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiếng rằng"
tiếng rằng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả một điều gì đó mà người khác đã nói hoặc tuyên bố. Ví dụ: "Tôi nghe tiếng rằng cậu ấy sẽ tổ chức sinh nhật bất ngờ cho bạn gái."
Từ liên quan
tiếng mẹ đẻ
Ngôn ngữ của dân tộc mình, thường được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ khác.
tiếng nói
Ám chỉ âm thanh phát ra khi con người nói, thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.
tiếng phổ thông
Ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong cả nước, khác với các ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số trong quốc gia có đa dạng dân tộc.
tiếng thơm
Sự nổi tiếng tốt lành, được mọi người khen ngợi hoặc nhớ đến vì những việc làm tốt đẹp.
tiếng thế
Âm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người.
tiếng tăm
Lời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.