tiết tấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiết tấu (Danh từ)

Nhịp điệu trong âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ca khúc có giai điệu buồn, tiết tấu chậm."
  • 2."Những bản nhạc jazz thường có tiết tấu phức tạp."
  • 3."Tiết tấu nhanh của bài hát khiến mọi người không thể ngồi yên."

Lưu ý khi sử dụng "tiết tấu"

Lưu ý về danh từ

"tiết tấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiết tấu"

tiết tấu là danh từ trong tiếng Việt. Nhịp điệu trong âm nhạc. Ví dụ: "Ca khúc có giai điệu buồn, tiết tấu chậm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này