tiểu đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu đoàn (Danh từ)

Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hoặc được tổ chức độc lập.

Ví dụ (4)
  • 1."Tiểu đoàn 307"
  • 2."Tiểu đoàn pháo binh"
  • 3."Tiểu đoàn bộ binh cơ giới tham gia diễn tập."
  • 4."Tiểu đoàn đặc nhiệm đã hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu đoàn"

Lưu ý về danh từ

"tiểu đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu đoàn"

tiểu đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hoặc được tổ chức độc lập. Ví dụ: "Tiểu đoàn 307"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này