tiếp diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếp diện (Danh từ)
Mặt phẳng đi qua một điểm của một mặt và chứa tất cả các tiếp tuyến của các đường cong nằm trên mặt đó tại điểm đó.
- 1."Trong hình học, tiếp diện tại điểm A trên mặt cầu giúp xác định các tính chất của mặt cầu."
- 2."Khi phân tích hình dạng, việc xác định tiếp diện là rất quan trọng để hiểu cấu trúc của đối tượng."
Lưu ý khi sử dụng "tiếp diện"
Lưu ý về danh từ
"tiếp diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiếp diện"
tiếp diện là danh từ trong tiếng Việt. Mặt phẳng đi qua một điểm của một mặt và chứa tất cả các tiếp tuyến của các đường cong nằm trên mặt đó tại điểm đó. Ví dụ: "Trong hình học, tiếp diện tại điểm A trên mặt cầu giúp xác định các tính chất của mặt cầu."
Từ liên quan
tiếp cận
Dần dần, bằng các phương pháp nhất định, tìm hiểu về một vấn đề hoặc công việc nào đó.
tiếp cứu
Hành động cứu giúp trong tình huống khẩn cấp.
tiếp diễn
Tiếp tục xảy ra, diễn ra mà chưa kết thúc.
tiếp giáp
Sát kề nhau, ranh giới tiếp xúc với nhau.
tiếp kiến
(Trang trọng) hành động gặp mặt và trò chuyện với ai đó.
tiếp liệu
Cung cấp nguyên vật liệu cho các nhà máy hoặc xí nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.