tiết chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiết chế (Danh từ)
Chức quan võ cao cấp, có nhiệm vụ chỉ huy một đạo quân trong thời phong kiến.
Nghĩa 2: tiết chế (Động từ)
Hạn chế, kìm giữ, không cho vượt quá mức độ nhất định.
- 1."Tiết chế dục vọng."
- 2."Tiết chế tình cảm."
- 3."Cần phải tiết chế hành động của mình trong lúc nóng giận."
- 4."Chúng ta nên tiết chế lời nói để tránh gây mâu thuẫn."
Lưu ý khi sử dụng "tiết chế"
Lưu ý về động từ
"tiết chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tiết chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiết chế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiết chế"
tiết chế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chức quan võ cao cấp, có nhiệm vụ chỉ huy một đạo quân trong thời phong kiến.
Từ liên quan
tiếp ứng
Đến để hỗ trợ, gia tăng sức mạnh nhằm đối phó với tình huống khó khăn, thường trong bối cảnh chiến đấu.
tiết
Máu của con người, thường được coi là biểu trưng cho sự tức giận mạnh mẽ.
tiết canh
Món ăn được làm từ tiết sống trộn với gan, sụn và các nguyên liệu khác đã được luộc chín, rồi băm nhỏ cùng với các loại gia vị, sau đó để cho đông lại.
tiết diện
Hình phẳng tạo ra khi cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; thường dùng để chỉ mặt cắt với hình dạng hoặc kích thước nhất định.
tiết dục
Tự hạn chế hoặc kiểm soát hoạt động tình dục.
tiết giảm
Giảm bớt một cách có ý thức và có chủ ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.