tiểu cao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiểu cao (Danh từ)

Pháo cao xạ cỡ nhỏ, có đường kính miệng nòng từ 20 đến 60 millimet, thường được sử dụng trong các hệ thống phòng không.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiểu cao là một phần quan trọng trong chiến lược phòng không của quân đội."
  • 2."Nhiều quốc gia sử dụng tiểu cao để bảo vệ không phận khỏi những mối đe dọa từ trên không."

Lưu ý khi sử dụng "tiểu cao"

Lưu ý về danh từ

"tiểu cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiểu cao"

tiểu cao là danh từ trong tiếng Việt. Pháo cao xạ cỡ nhỏ, có đường kính miệng nòng từ 20 đến 60 millimet, thường được sử dụng trong các hệ thống phòng không. Ví dụ: "Tiểu cao là một phần quan trọng trong chiến lược phòng không của quân đội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này