tiền lương danh nghĩa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền lương danh nghĩa (Danh từ)

Tiền lương được thể hiện bằng giá trị tiền mặt, khác với tiền lương thực tế mà người lao động nhận được.

Ví dụ (2)
  • 1."Mức tiền lương danh nghĩa của công nhân thường không phản ánh đúng giá trị lao động của họ."
  • 2."Dù tiền lương danh nghĩa cao, nhưng sau khi trừ các khoản chi phí, thu nhập thực tế lại rất thấp."

Lưu ý khi sử dụng "tiền lương danh nghĩa"

Lưu ý về danh từ

"tiền lương danh nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền lương danh nghĩa"

tiền lương danh nghĩa là danh từ trong tiếng Việt. Tiền lương được thể hiện bằng giá trị tiền mặt, khác với tiền lương thực tế mà người lao động nhận được. Ví dụ: "Mức tiền lương danh nghĩa của công nhân thường không phản ánh đúng giá trị lao động của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này