tiếp quản

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tiếp quản (Động từ)

Hành động nhận trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một tổ chức, tài sản hoặc khu vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty mới sẽ tiếp quản nhà máy vào tuần tới."
  • 2."Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng để tiếp quản dự án này."
  • 3."Sau khi đổi chủ, nhà hàng đã tiếp quản toàn bộ nhân viên cũ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiếp quản (Danh từ)

Quá trình hoặc hành động chuyển giao quyền quản lý từ một người hoặc tổ chức sang người hoặc tổ chức khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá trình tiếp quản diễn ra suôn sẻ."
  • 2."Chúng tôi chưa rõ những thay đổi sẽ xảy ra sau tiếp quản."
  • 3."Việc tiếp quản sẽ bắt đầu từ tháng sau."

Lưu ý khi sử dụng "tiếp quản"

Lưu ý về động từ

"tiếp quản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tiếp quản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiếp quản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiếp quản"

tiếp quản là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nhận trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một tổ chức, tài sản hoặc khu vực nào đó. Ví dụ: "Công ty mới sẽ tiếp quản nhà máy vào tuần tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này