tiến sĩ khoa học
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiến sĩ khoa học (Danh từ)
Học vị cao nhất được cấp cho những người nghiên cứu khoa học trong một lĩnh vực cụ thể.
- 1."Ông ấy đã nhận bằng tiến sĩ khoa học trong lĩnh vực vật lý."
- 2."Nhiều tiến sĩ khoa học đang tham gia vào các dự án nghiên cứu quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "tiến sĩ khoa học"
Lưu ý về danh từ
"tiến sĩ khoa học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiến sĩ khoa học"
tiến sĩ khoa học là danh từ trong tiếng Việt. Học vị cao nhất được cấp cho những người nghiên cứu khoa học trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Ông ấy đã nhận bằng tiến sĩ khoa học trong lĩnh vực vật lý."
Từ liên quan
tiến hoá luận
Lý thuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, cho rằng các loài sinh vật phát triển qua nhiều thế hệ thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.
tiến quân
Đưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về mục tiêu.
tiến sĩ
Học vị cao hơn thạc sĩ và thấp hơn tiến sĩ khoa học.
tiến thoái
Hành động tiến lên hoặc lùi lại trong một tình huống khó khăn.
tiến thoái lưỡng nan
Tình trạng không biết lựa chọn phương án nào giữa hai bên, đều có ưu điểm và khuyết điểm.
tiến thân
Hành động nhằm đạt được một địa vị nào đó trong xã hội (thường có ý châm biếm).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.