tiền tệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền tệ (Danh từ)

Vật phẩm có giá trị chung được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa, làm phương tiện mua sắm, tích lũy và thực hiện thanh toán.

Ví dụ (5)
  • 1."Phát hành tiền tệ."
  • 2."Chính sách tiền tệ."
  • 3."Thị trường tiền tệ."
  • 4."Ngân hàng cần áp dụng các biện pháp để ổn định tiền tệ."
  • 5."Tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "tiền tệ"

Lưu ý về danh từ

"tiền tệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền tệ"

tiền tệ là danh từ trong tiếng Việt. Vật phẩm có giá trị chung được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa, làm phương tiện mua sắm, tích lũy và thực hiện thanh toán. Ví dụ: "Phát hành tiền tệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này