Từ vựng vần T (trang 13/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thoả ướcVăn bản thỏa thuận giữa các bên, trong đó ghi rõ trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên.
- thoáiLùi lại trước sự tiến công của đối phương hoặc trước một trở ngại nào đó.
- thoảiDiễn tả một độ dốc nhẹ và giảm dần trên một khoảng không gian rộng.
- thoạiMột cuộc trò chuyện hoặc cuộc hội thoại giữa hai hoặc nhiều người.
- thoái chíMất hết ý chí, không còn muốn tiếp tục theo đuổi công việc đang làm vì gặp phải khó khăn, trở ngại.
- thoái hoáBiến đổi theo hướng mất dần các phẩm chất tốt đẹp.
- thoái hônHủy bỏ giao ước hôn nhân giữa hai bên.
- thoái luiLui lại hoặc quay trở về phía sau khi gặp trở ngại hoặc khi bị tấn công từ phía trước.
- thoải máiCảm thấy dễ chịu, không bị áp lực hay căng thẳng.
- thoái thácHành động viện cớ để từ chối hoặc tránh né một tình huống nào đó.
- thoai thoảiMột độ dốc nhẹ hoặc thoải.
- thoái tràoPhong trào ở giai đoạn giảm sút, suy yếu.
- thoái vịTừ bỏ ngôi vua hoặc nhường lại quyền lực.
- thoán nghịchTừ cũ chỉ hành động làm phản để chiếm đoạt ngai vàng.
- thoăn thoắtTừ dùng để mô tả sự chuyển động rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng và liên tục của tay chân.
- thoángKhoảng thời gian rất ngắn trong đó một hoạt động diễn ra hoặc một trạng thái tồn tại.
- thoảngDiễn tả sự xuất hiện nhẹ nhàng và thoáng qua trong thời gian ngắn, chỉ đủ để có thể cảm nhận được.
- thoáng đãngCó không gian thoáng, rộng rãi và sáng sủa, tạo cảm giác dễ chịu.
- thoáng đạtRộng rãi, thoáng mát, không bị cản trở tầm nhìn.
- thoáng khíTừ chỉ sự thông thoáng, có nhiều không khí lưu thông.
- thoang thoảngDiễn tả sự cảm nhận nhẹ nhàng, thoáng qua một cách tinh tế.
- thoạtTừ (ít sử dụng) dùng để diễn tả sự chuyển tiếp nhanh chóng giữa các hoạt động trái ngược, vừa mới như thế lại đã như thế khác ngay.
- thoátTừ dùng để chỉ việc kết thúc một công việc theo quy trình đã được định sẵn trong một chương trình máy tính.
- thoắtDiễn tả điều gì đó xảy ra rất nhanh chóng và đột ngột.
- thoạt đầuChỉ một trạng thái, tình huống xảy ra ngay từ ban đầu, bước đầu của sự việc.
- thoát liRời bỏ gia đình hay địa phương để tham gia các hoạt động cách mạng.
- thoát lyRời khỏi cuộc sống, công việc bình thường để tìm kiếm một cuộc sống khác, thường là tự do hơn hoặc khác biệt hơn.
- thoát thaiTừ dùng để chỉ sự phát triển hoặc ra đời của một tác phẩm văn học hoặc ý tưởng mới từ một nguồn cũ.
- thoát thânDi chuyển để thoát khỏi tình huống nguy hiểm có thể đe dọa đến tính mạng hoặc gây hại cho bản thân.
- thoạt tiênCó nghĩa tương tự như 'thoạt đầu', chỉ trạng thái ban đầu hoặc lúc bắt đầu.
- thoát trầnCó nghĩa là rời bỏ những ràng buộc của thế gian, cầu mong một cuộc sống thanh tao, bình yên.
- thoát tụcSống rời xa cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật; thường dùng để chỉ những người tu hành.
- thoát vịHiện tượng mà một bộ phận bên trong cơ thể bị ra ngoài khỏi khoang chứa nó qua một lỗ, thường gặp trong các trường hợp bệnh lý.
- thoát xácThể hiện sự biến đổi, chuyển mình, như việc lột xác.
- thoát y vũMột loại hình nghệ thuật múa đặc sắc, thường thể hiện sự chuyển động và cảm xúc mạnh mẽ.
- thócHạt lúa còn nguyên cả vỏ trấu, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm giống.
- thọc(Khẩu ngữ) can thiệp vào một cách thô bạo hoặc xộc xệch vào chuyện của người khác.
- thốcDiễn tả sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng và mạnh mẽ.
- thộc(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'thốc'.
- thóc gạoThóc và gạo, được xem là lương thực chính trong đời sống.
- thọc gậy bánh xeHành động gây khó khăn cho người khác, làm họ không thể tiến hành việc gì đó thuận lợi.
- thọc lécMột từ chỉ hành động hoặc thao tác khéo léo, thường để chỉ việc lục lọi, tìm kiếm trong một không gian hẹp.
- thọc létHành động cù vào người để tạo ra tiếng cười.
- thóc lúaTừ chỉ chung về thóc, hạt lúa.
- thóc máchTính hay tò mò, chú ý đến chuyện riêng của người khác rồi đem đi kể lại cho người khác.
- thọc sâuTiến đánh mạnh và sâu vào bên trong đội hình hoặc trận địa của địch nhằm tấn công, tiêu diệt, hoặc chia cắt.
- thốc tháoCách làm điều gì đó rất nhanh và mạnh, như không có gì ngăn cản được.
- thổi(Khẩu ngữ) biểu thị việc thêm thắt hoặc nói phóng đại về một điều gì đó.
- thôiKhoảng thời gian hoặc không gian tương đối dài và liên tục, trong đó diễn ra một hoạt động nào đó.
- thoiBộ phận của khung cửi hay máy dệt, có dạng ở giữa phình to và hai đầu thon dần, được lắp suốt để luồn sợi ngang qua các lớp sợi dọc khi dệt.
- thối(Phương ngữ)
- thờiThời gian hoặc khoảng thời gian nhất định.
- thòidành thời gian để làm gì, thường mang tính chất vui vẻ, không nghiêm túc.
- thỏiMột vật có hình dạng dài và phẳng, thường làm bằng kim loại, nhựa, hoặc vật liệu khác, dùng trong sản xuất hoặc gia công.
- thóiLối sống, cách sống hoặc hoạt động, thường mang tính tiêu cực, đã trở thành thói quen lâu ngày.
- thời bệnhThời điểm trong lịch sử mà tình trạng tệ hại, phổ biến trong xã hội, được mô tả như một loại bệnh dịch.
- thời bìnhThời kỳ hòa bình, không có chiến tranh hay loạn lạc.
- thời buổi(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được xác định chủ yếu bằng những điều kiện sinh hoạt chung nào đó, thường mang tính tiêu cực trong xã hội.
- thối chíTừ dùng trong phương ngữ chỉ cảm giác chán nản, thất vọng, không còn động lực.
- thời chiếnThời kỳ diễn ra chiến tranh.
- thời cơĐiều kiện thuận lợi xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- thời cụcTên gọi thể hiện một tình trạng cụ thể của xã hội hoặc thời đại, thường dùng trong văn học cổ.
- thời cuộcTình hình xã hội và chính trị tổng quát trong một khoảng thời gian cụ thể.
- thời đạiKhoảng thời gian lịch sử dài được phân chia dựa trên các sự kiện có đặc điểm chung.
- thời đại đồ đáGiai đoạn lịch sử đầu tiên của loài người, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu được làm bằng đá.
- thời đại đồ đồngGiai đoạn lịch sử sau thời kỳ đồ đá, khi các công cụ sản xuất chủ yếu được làm từ đồng.
- thời đại đồ sắtGiai đoạn lịch sử sau thời đại đồ đồng, trong đó các công cụ chủ yếu được chế tác từ sắt.
- thời điểmKhoảng thời gian ngắn được xác định một cách tương đối chính xác theo một tiêu chí nào đó.
- thời đoạnKhoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt.
- thói đời(Khẩu ngữ) cách hành xử hoặc thái độ không tốt, thường thấy ở một số người trong xã hội.
- thời giáGiá cả hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định.
- thời gianKhái niệm chỉ khoảng thời gian trong đó một sự việc nào đó diễn ra từ đầu đến cuối.
- thời gian biểuBảng liệt kê thời gian và trình tự để thực hiện các công việc khác nhau theo quy định (thường là trong ngày hoặc trong tuần).
- thời giờThời giờ chỉ lượng thời gian mà một người có hoặc có thể sử dụng vào một việc gì đó.
- thời hạnKhoảng thời gian quy định để hoàn thành một công việc nào đó.
- thời hiệuThời gian mà một văn bản pháp luật, quyết định hành chính, bản án, hợp đồng, v.v. vẫn còn hiệu lực.
- thối hoắcRất thối và phát ra mùi hôi nồng nặc.
- thối hoăngRất thối và có mùi hôi khó chịu, lan rộng ra xung quanh.
- thối hônMột hình thức hôn được coi là không phù hợp hoặc có mùi khó chịu, thường do vấn đề vệ sinh hoặc những yếu tố gây khó chịu khác.
- thời khắcThời điểm, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
- thời khíĐiều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi.
- thời khoá biểuBảng liệt kê thời gian các lớp học và môn học trong mỗi ngày của tuần.
- thời kìKhoảng thời gian xác định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
- thời kỳKhoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó.
- thòi lòi(Khẩu ngữ) Lòi ra hoặc chìa ra ngoài một cách lôi thôi, không gọn gàng.
- thối luiTừ dùng để chỉ hành động quay lại, rút lui về phía sau hoặc trở lại trạng thái trước đó.
- thời lượngLượng thời gian được dành cho một hoạt động nhất định.
- thôi miênTác động vào tâm lý của một người, làm cho họ rơi vào trạng thái giống như ngủ, và dễ dàng tiếp nhận sự ám thị.
- thối nátỞ trong tình trạng xấu xa, hư hỏng đến mức không thể cứu chữa được.
- thổi nấuHành động nấu ăn, chế biến thực phẩm.
- thổi ngạtHành động hô hấp nhân tạo bằng cách thổi hơi vào miệng người đang bị ngạt thở nhằm mục đích cấp cứu.
- thôi nôiTừ dùng để chỉ trẻ em đã tròn một tuổi.
- thổi phồng(Khẩu ngữ) làm tăng thêm hoặc diễn đạt một cách ph ex g trong, không chính xác về sự thật để đạt được mục đích nào đó.
- thói quenLối sống, cách sinh hoạt hoặc hành động đã được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, dẫn đến sự quen thuộc và khó thay đổi.
- thôi sơn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một cú đấm rất mạnh, giống như lực trời giáng.
- thời sựTổng hợp các sự kiện quan trọng liên quan đến một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội hoặc chính trị, diễn ra trong thời gian gần đây và đang thu hút sự chú ý của công chúng.
- thối taiTình trạng viêm mãn tính ở bên trong tai, gây ra sự tiết dịch mủ với mùi hôi.
- thói tậtThói quen xấu và những tật xấu ở con người.
- thối thaXấu xa, tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được.
- thối thây(Thông tục) chỉ sự hư đốn hoặc lười biếng đến mức độ quá mức (thường được dùng trong lời chửi mắng).
- thời thếTình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kỳ cụ thể.
- thôi thìDùng để diễn tả sự chấp nhận, đồng ý với một điều gì đó dù không hoàn toàn thích thú.
- thôi thốiCó mùi hôi hoặc có tác động không tốt.
- thoi thópThở yếu, không đều, thể hiện sự mệt nhọc và gần gũi với cái chết.
- thoi thótTừ cũ chỉ sự lẻ tẻ, rời rạc, không xảy ra liên tục.
- thôi thúcĐộng từ chỉ hành động thúc đẩy hoặc giục giã, khiến ai đó cảm thấy cần phải thực hiện ngay một việc gì đó.
- thời thượngMô tả phong cách, xu hướng hoặc thứ gì đó đang được nhiều người ưa chuộng trong thời điểm hiện tại.
- thói thườngThói quen hàng ngày của một người.
- thời tiếtTrạng thái của khí quyển, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, gió, v.v., tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- thói tụcThói quen và tập tục của con người, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa.
- thời vậnVận may hoặc thời điểm thuận lợi trong cuộc sống.
- thôi việcNgừng làm việc ở một cơ quan, xí nghiệp hoặc tổ chức nào đó.
- thời vụThời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc ngư nghiệp.
- thỏmTừ dùng để chỉ hành động lọt sâu và dễ dàng vào trong một vật khác lớn hơn rất nhiều.
- thơm(Phương ngữ) dứa.
- thơm lây(Khẩu ngữ) được hưởng một phần danh tiếng và vinh dự của người khác nhờ có mối quan hệ gần gũi.
- thồm lồm(Khẩu ngữ) một loại bệnh gây lở loét ở vành tai.
- thơm lừngCó mùi thơm tỏa ra mạnh mẽ và rộng khắp.
- thơm lựngCó mùi thơm phong phú, làm cho khứu giác cảm nhận mạnh mẽ.
- thơm ngátCó mùi thơm dễ chịu và lan tỏa xa.
- thơm nứcCó hương thơm mạnh mẽ và lan tỏa rộng rãi.
- thơm phứcCó mùi thơm mạnh mẽ và hấp dẫn, thường dùng để miêu tả món ăn hoặc đồ vật.
- thơm phưng phứcChỉ mùi hương thơm ngào ngạt, mạnh mẽ và dễ chịu.
- thơm thảoTốt bụng, sẵn sàng chia sẻ những gì mình có với người khác.
- thòm thèmDiễn tả cảm giác muốn ăn hoặc muốn thứ gì đó rất nhiều đến mức không thể kiềm chế được.
- thơm thoChỉ sự thơm và tạo cảm giác dễ chịu, thường dùng để miêu tả một thứ nào đó.
- thòm thòmÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'thì thòm'.
- thom thópTừ ít dùng, mang nghĩa giống như 'nơm nớp', thể hiện sự lo lắng hay bất an.
- thộn(Khẩu ngữ) chỉ sự ngây ngô, có vẻ đần độn hoặc đơn giản.
- thồnTừ (ít được sử dụng) có nghĩa tương tự như 'thuồn' (nghĩa 1).
- thốnCảm giác đau nhói, thường xảy ra khi bị thương.
- thônKhu vực dân cư ở nông thôn, bao gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.
- thonCó hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn và ưa nhìn, thường được sử dụng để miêu tả cơ thể người phụ nữ.
- thôn ấpTừ cũ hoặc từ thông dụng chỉ làng xóm, nơi cư dân sinh sống.
- thôn bảnKhu vực dân cư ở nông thôn, thường là những nơi hẻo lánh hoặc thuộc vùng dân tộc thiểu số.
- thờn bơnCá nước ngọt sống ở tầng đáy, có thân dẹp giống như lá cây, với miệng và mắt lệch về phía trên.
- thôn dãKhu vực nông thôn, nơi có phong cảnh tự nhiên, yên tĩnh, tạo cảm giác bình dị và gần gũi với thiên nhiên.
- thon lỏnNgắn gọn và súc tích.
- thôn nữNgười con gái sống ở vùng nông thôn.
- thôn ổ(Từ cũ, Văn chương) làng xóm, khu vực nông thôn, thường nằm xa thành phố.
- thôn quêKhu vực nông thôn, thường là nơi sinh sống của người dân nông nghiệp.
- thon thảCó vẻ ngoài nhỏ gọn, mềm mại và cuốn hút, thường được dùng để miêu tả hình dáng của phụ nữ.
- thỗn thện(Khẩu ngữ) chỉ bộ ngực người phụ nữ quá to, để lộ ra một cách phản cảm, gây cảm giác khó coi.
- thon thótHành động giật nẩy người lên một cách đột ngột nhiều lần liên tiếp.
- thơn thớtTừ miêu tả người có vẻ tử tế, ngọt ngào trong lời nói nhưng thực chất lại không thành thật.
- thổn thứcLà trạng thái cảm xúc rạo rực, xao xuyến không yên, thường liên quan đến tình cảm và cảm xúc sâu sắc.
- thôn tínhHành động xâm chiếm đất đai hoặc lãnh thổ của một nước khác để chiếm đoạt làm của riêng.
- thôn trangMột từ cũ chỉ các làng mạc, thường liên quan đến vùng nông thôn.
- thôn xómKhu vực cư trú tập trung, thường có sự gắn bó cộng đồng giữa người dân, tương tự như làng xóm.
- thốngĐồ vật bằng sành sứ, có hình dáng giống như cái chum tròn, miệng rộng, thân phình to, thường được tráng men và trang trí bằng hình vẽ, thường dùng để chứa nước hoặc trồng cây cảnh.
- thôngCây hạt trần có thân thẳng, nhựa thơm, lá hình kim và tán lá dạng hình tháp.
- thõngĐể cho một vật buông thẳng xuống một cách tự nhiên, không bị căng hay kéo.
- thòng(Khẩu ngữ) Thò ra và để tự do, buông xuống.
- thông báoBáo cho mọi người biết về tình hình, tin tức thông qua lời nói hoặc văn bản.
- thông cảmHiểu và chia sẻ những hoàn cảnh, khó khăn và cảm xúc của người khác.
- thông cáoVăn bản do các tổ chức hoặc cơ quan Nhà nước phát hành để thông báo cho công chúng về các sự kiện hoặc tình hình quan trọng.
- thông cáo chungThông cáo chung là một thông báo hoặc tuyên bố chính thức được phát hành để công khai thông tin về một vấn đề nào đó liên quan đến nhiều người hoặc tổ chức.
- thống chế(Từ cũ) tương đương với nguyên soái, nhưng thường chỉ được sử dụng trong quân đội của một số quốc gia.
- thông dâmCó quan hệ tình dục ngoài luồng giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với người khác.
- thông đạtdễ hiểu, dễ truyền đạt, có khả năng giải thích rõ ràng những gì cần thiết.
- thông dịchNgười chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- thông điệpĐiều quan trọng được gửi gắm thông qua một hình thức hoạt động hoặc việc làm mang tính biểu tượng nào đó.
- thống đốcNgười đứng đầu ngành ngân hàng của một quốc gia.
- thong dongThảnh thơi, nhàn nhã, không có cảm giác vội vã.
- thông đồngThỏa thuận hoặc câu kết ngầm với nhau để thực hiện các hành vi trái phép.
- thông đồng bén giọtHành động kết hợp, phối hợp một cách chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung, thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác trong công việc hoặc một lĩnh vực nào đó.
- thông dụngTừ chỉ những thứ thường được sử dụng rộng rãi và phổ biến.
- thông gianÍt gặp, mang nghĩa tương tự như 'thông dâm'.
- thông hànhGiấy thông hành, thường được dùng để chỉ các loại giấy tờ cho phép di chuyển qua lại ở một khu vực hoặc giữa các quốc gia.
- thông hiểuHiểu biết một cách thấu đáo và chi tiết.
- thống kêHành động thu thập và phân tích số liệu về một hiện tượng, sự việc, hoặc tình hình nào đó.
- thống kê họcNgành toán học nghiên cứu việc thu thập, tổ chức và phân tích dữ liệu số.
- thống khổRất đau đớn và khổ sở đến mức tột cùng.
- thông kim bác cổChỉ sự hiểu biết, thông thạo về nhiều lĩnh vực, cả hiện đại lẫn cổ xưa.
- thông lại(Từ cũ) viên chức hạng thấp làm việc văn phòng trong các công đường ở phủ huyện trong thời kỳ Pháp thuộc.
- thống lãnhHành động lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức nào đó.
- thông lệThói quen hoặc quy tắc thường được áp dụng trong một hoàn cảnh nào đó.
- thống lí(Từ cũ) người đứng đầu chính quyền một bản làng thuộc cộng đồng dân tộc Hmông, trong giai đoạn dưới thời Pháp thuộc.
- thống lĩnhQuản lý và chỉ huy một bộ phận lớn hoặc toàn bộ lực lượng vũ trang của một nước.
- thòng lọngĐoạn dây có một đầu được buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và sẽ thít chặt lại khi kéo mạnh đầu kia.