thôn trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: thôn trang (Danh từ)
Một từ cũ chỉ các làng mạc, thường liên quan đến vùng nông thôn.
- 1."Nơi thôn trang vắng vẻ."
- 2."Chúng tôi đã có một chuyến đi dạo ở thôn trang đẹp như tranh."
- 3."Cuộc sống ở thôn trang thanh bình, khác hẳn với thành phố ồn ào."
Lưu ý khi sử dụng "thôn trang"
Lưu ý về danh từ
"thôn trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thôn trang"
thôn trang là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cũ chỉ các làng mạc, thường liên quan đến vùng nông thôn. Ví dụ: "Nơi thôn trang vắng vẻ."
Từ liên quan
thôn dã
Khu vực nông thôn, nơi có phong cảnh tự nhiên, yên tĩnh, tạo cảm giác bình dị và gần gũi với thiên nhiên.
thôn nữ
Người con gái sống ở vùng nông thôn.
thôn quê
Khu vực nông thôn, thường là nơi sinh sống của người dân nông nghiệp.
thôn tính
Hành động xâm chiếm đất đai hoặc lãnh thổ của một nước khác để chiếm đoạt làm của riêng.
thôn xóm
Khu vực cư trú tập trung, thường có sự gắn bó cộng đồng giữa người dân, tương tự như làng xóm.
thôn ấp
Từ cũ hoặc từ thông dụng chỉ làng xóm, nơi cư dân sinh sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.