thời hạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời hạn (Danh từ)
Khoảng thời gian quy định để hoàn thành một công việc nào đó.
- 1."Hoàn thành chỉ tiêu trước thời hạn được giao."
- 2."Hãy chắc chắn rằng bạn nộp bài đúng thời hạn."
- 3."Thời hạn để đăng ký tham gia cuộc thi này là cuối tháng này."
Lưu ý khi sử dụng "thời hạn"
Lưu ý về danh từ
"thời hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn"
thời hạn là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian quy định để hoàn thành một công việc nào đó. Ví dụ: "Hoàn thành chỉ tiêu trước thời hạn được giao."
Từ liên quan
thời giá
Giá cả hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định.
thời giờ
Thời giờ chỉ lượng thời gian mà một người có hoặc có thể sử dụng vào một việc gì đó.
thời hiệu
Thời gian mà một văn bản pháp luật, quyết định hành chính, bản án, hợp đồng, v.v. vẫn còn hiệu lực.
thời khoá biểu
Bảng liệt kê thời gian các lớp học và môn học trong mỗi ngày của tuần.
thời khí
Điều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi.
thời khắc
Thời điểm, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.