thóc gạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: thóc gạo (Danh từ)
Thóc và gạo, được xem là lương thực chính trong đời sống.
- 1."Thóc gạo đầy nhà."
- 2."Tích trữ thóc gạo cho mùa đông."
- 3."Nhà tôi luôn có đủ thóc gạo để ăn cả năm."
Lưu ý khi sử dụng "thóc gạo"
Lưu ý về danh từ
"thóc gạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thóc gạo"
thóc gạo là danh từ trong tiếng Việt. Thóc và gạo, được xem là lương thực chính trong đời sống. Ví dụ: "Thóc gạo đầy nhà."
Từ liên quan
thòng lọng
Đoạn dây có một đầu được buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và sẽ thít chặt lại khi kéo mạnh đầu kia.
thó
Hành động lấy đi một vật mà không có sự cho phép của chủ sở hữu.
thóc
Hạt lúa còn nguyên cả vỏ trấu, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm giống.
thóc lúa
Từ chỉ chung về thóc, hạt lúa.
thóc mách
Tính hay tò mò, chú ý đến chuyện riêng của người khác rồi đem đi kể lại cho người khác.
thói
Lối sống, cách sống hoặc hoạt động, thường mang tính tiêu cực, đã trở thành thói quen lâu ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.