thóc gạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thóc gạo (Danh từ)

Thóc và gạo, được xem là lương thực chính trong đời sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Thóc gạo đầy nhà."
  • 2."Tích trữ thóc gạo cho mùa đông."
  • 3."Nhà tôi luôn có đủ thóc gạo để ăn cả năm."

Lưu ý khi sử dụng "thóc gạo"

Lưu ý về danh từ

"thóc gạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thóc gạo"

thóc gạo là danh từ trong tiếng Việt. Thóc và gạo, được xem là lương thực chính trong đời sống. Ví dụ: "Thóc gạo đầy nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này