thời khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời khí (Danh từ)

Điều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị ốm vì thời khí bất thường."
  • 2."Thời khí mùa đông năm nay rất lạnh."
  • 3."Người nông dân phải theo dõi thời khí để biết thời điểm gieo hạt."

Lưu ý khi sử dụng "thời khí"

Lưu ý về danh từ

"thời khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thời khí"

thời khí là danh từ trong tiếng Việt. Điều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi. Ví dụ: "Bị ốm vì thời khí bất thường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này