thời
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời (Danh từ)
Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định.
- 1."Thời của các vua Hùng là một thời kỳ lịch sử quan trọng."
- 2."Trong thời đại công nghệ, mọi thứ thay đổi rất nhanh."
Lưu ý khi sử dụng "thời"
Lưu ý về danh từ
"thời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời"
thời là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Thời của các vua Hùng là một thời kỳ lịch sử quan trọng."
Từ liên quan
thờ thẫn
Tình trạng lơ đãng, không để tâm, cảm giác như đang mơ màng.
thờ tự
(Cụm từ cổ) có nghĩa giống như thờ cúng, thể hiện sự tôn kính và nhớ đến các bậc tiên tổ.
thờ ơ
Không quan tâm, không chú ý đến điều gì đó.
thời buổi
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được xác định chủ yếu bằng những điều kiện sinh hoạt chung nào đó, thường mang tính tiêu cực trong xã hội.
thời bình
Thời kỳ hòa bình, không có chiến tranh hay loạn lạc.
thời bệnh
Thời điểm trong lịch sử mà tình trạng tệ hại, phổ biến trong xã hội, được mô tả như một loại bệnh dịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.