thời cuộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời cuộc (Danh từ)

Tình hình xã hội và chính trị tổng quát trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhạy bén với thời cuộc."
  • 2."Cuốn sách này phân tích sâu sắc về thời cuộc hiện nay."
  • 3."Chúng ta cần nhận thức rõ về thời cuộc để có những quyết định sáng suốt."

Lưu ý khi sử dụng "thời cuộc"

Lưu ý về danh từ

"thời cuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thời cuộc"

thời cuộc là danh từ trong tiếng Việt. Tình hình xã hội và chính trị tổng quát trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: "Nhạy bén với thời cuộc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này