thông lệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thông lệ (Danh từ)

Thói quen hoặc quy tắc thường được áp dụng trong một hoàn cảnh nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc ấy đã thành thông lệ."
  • 2."Ở đây, việc chào hỏi nhau vào buổi sáng đã trở thành thông lệ."
  • 3."Thông lệ trong các buổi họp là mỗi người sẽ có 5 phút trình bày."

Lưu ý khi sử dụng "thông lệ"

Lưu ý về danh từ

"thông lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thông lệ"

thông lệ là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen hoặc quy tắc thường được áp dụng trong một hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: "Việc ấy đã thành thông lệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này