thời đại đồ sắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời đại đồ sắt (Danh từ)

Giai đoạn lịch sử sau thời đại đồ đồng, trong đó các công cụ chủ yếu được chế tác từ sắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Thời đại đồ sắt đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc về công nghệ chế tác công cụ."
  • 2."Trong thời đại đồ sắt, con người đã biết sử dụng sắt để chế tạo vũ khí và dụng cụ lao động hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "thời đại đồ sắt"

Lưu ý về danh từ

"thời đại đồ sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thời đại đồ sắt"

thời đại đồ sắt là danh từ trong tiếng Việt. Giai đoạn lịch sử sau thời đại đồ đồng, trong đó các công cụ chủ yếu được chế tác từ sắt. Ví dụ: "Thời đại đồ sắt đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc về công nghệ chế tác công cụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này