thời lượng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời lượng (Danh từ)
Lượng thời gian được dành cho một hoạt động nhất định.
- 1."Tăng thời lượng phát sóng trên truyền hình."
- 2."Thời lượng cho mỗi tiết học là 45 phút."
- 3."Cần xác định thời lượng cho buổi hội thảo để chuẩn bị tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "thời lượng"
Lưu ý về danh từ
"thời lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời lượng"
thời lượng là danh từ trong tiếng Việt. Lượng thời gian được dành cho một hoạt động nhất định. Ví dụ: "Tăng thời lượng phát sóng trên truyền hình."
Từ liên quan
thời khắc
Thời điểm, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
thời kì
Khoảng thời gian xác định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
thời kỳ
Khoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó.
thời sự
Tổng hợp các sự kiện quan trọng liên quan đến một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội hoặc chính trị, diễn ra trong thời gian gần đây và đang thu hút sự chú ý của công chúng.
thời thượng
Mô tả phong cách, xu hướng hoặc thứ gì đó đang được nhiều người ưa chuộng trong thời điểm hiện tại.
thời thế
Tình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kỳ cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.