thói tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: thói tật (Danh từ)
Thói quen xấu và những tật xấu ở con người.
- 1."Thói tật nghiện rượu."
- 2."Một con người nhiều tài nhưng cũng lắm thói tật."
- 3."Cần sửa đổi những thói tật không tốt để phát triển bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "thói tật"
Lưu ý về danh từ
"thói tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thói tật"
thói tật là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen xấu và những tật xấu ở con người. Ví dụ: "Thói tật nghiện rượu."
Từ liên quan
thói
Lối sống, cách sống hoặc hoạt động, thường mang tính tiêu cực, đã trở thành thói quen lâu ngày.
thói quen
Lối sống, cách sinh hoạt hoặc hành động đã được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, dẫn đến sự quen thuộc và khó thay đổi.
thói thường
Thói quen hàng ngày của một người.
thói tục
Thói quen và tập tục của con người, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa.
thói đời
(Khẩu ngữ) cách hành xử hoặc thái độ không tốt, thường thấy ở một số người trong xã hội.
thóp
Nhược điểm hoặc chỗ yếu mà người khác có thể lợi dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.