thoát y vũ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thoát y vũ (Danh từ)

Một loại hình nghệ thuật múa đặc sắc, thường thể hiện sự chuyển động và cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay lớp mình sẽ học vũ đạo thoát y vũ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn."
  • 2."Các cô gái trong nhóm rất thích tập luyện thoát y vũ vì nó giúp họ thể hiện cá tính hơn."
  • 3."Có rất nhiều người đam mê thoát y vũ và thường xuyên tham gia các lớp học."
2
Động từ

Nghĩa 2: thoát y vũ (Động từ)

Hành động thực hiện các động tác vũ đạo thoát y vũ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi tối, cô ấy đều dành ra một giờ để thoát y vũ nhằm giữ dáng."
  • 2."Nhóm bạn của tôi đã quyết định tham gia lớp học thoát y vũ vào cuối tuần này."
  • 3."Khi bạn thoát y vũ, hãy chú ý đến từng chuyển động của cơ thể để tạo nên sự uyển chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "thoát y vũ"

Lưu ý về động từ

"thoát y vũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thoát y vũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thoát y vũ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thoát y vũ"

thoát y vũ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình nghệ thuật múa đặc sắc, thường thể hiện sự chuyển động và cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: "Hôm nay lớp mình sẽ học vũ đạo thoát y vũ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này