thoải mái
Định nghĩa
Nghĩa 1: thoải mái (Tính từ)
Cảm thấy dễ chịu, không bị áp lực hay căng thẳng.
- 1."Hôm nay trời đẹp, tôi cảm thấy thoải mái khi đi dạo ngoài công viên."
- 2."Sau một tuần làm việc căng thẳng, cuối tuần là thời gian để tôi thư giãn và thoải mái."
- 3."Ngồi trong quán cà phê với bạn bè làm tôi thấy thật thoải mái."
Nghĩa 2: thoải mái (Động từ)
Giảm bớt căng thẳng, tạo ra sự dễ chịu cho bản thân hoặc người khác.
- 1."Tôi thường bật nhạc để thoải mái hơn khi làm việc."
- 2."Chúng ta có thể chơi trò chơi để thoải mái tinh thần sau những giờ học căng thẳng."
- 3."Mỗi khi thấy stress, tôi sẽ cố gắng hít thở sâu để thoải mái hơn."
Lưu ý khi sử dụng "thoải mái"
Lưu ý về động từ
"thoải mái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thoải mái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "thoải mái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thoải mái"
thoải mái là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy dễ chịu, không bị áp lực hay căng thẳng. Ví dụ: "Hôm nay trời đẹp, tôi cảm thấy thoải mái khi đi dạo ngoài công viên."
Từ liên quan
thoả đáng
Đúng đắn và hợp lý.
thoả ước
Văn bản thỏa thuận giữa các bên, trong đó ghi rõ trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên.
thoải
Diễn tả một độ dốc nhẹ và giảm dần trên một khoảng không gian rộng.
thoảng
Diễn tả sự xuất hiện nhẹ nhàng và thoáng qua trong thời gian ngắn, chỉ đủ để có thể cảm nhận được.
thoắt
Diễn tả điều gì đó xảy ra rất nhanh chóng và đột ngột.
thu
Từ cũ trong văn chương, chỉ năm để tính thời gian đã trôi qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.