thoát ly
Định nghĩa
Nghĩa 1: thoát ly (Động từ)
Rời khỏi cuộc sống, công việc bình thường để tìm kiếm một cuộc sống khác, thường là tự do hơn hoặc khác biệt hơn.
- 1."Tôi quyết định thoát ly khỏi công việc căng thẳng để đi du lịch một thời gian."
- 2."Cô ấy muốn thoát ly khỏi áp lực học tập để theo đuổi đam mê nghệ thuật."
- 3."Chúng ta cần một kế hoạch để thoát ly ra khỏi thói quen cũ và khám phá những điều mới mẻ."
Nghĩa 2: thoát ly (Danh từ)
Sự rời bỏ, tách ra khỏi một môi trường sống hoặc hoạt động cụ thể.
- 1."Cuộc sống thoát ly khỏi thành phố ồn ào giúp tôi cảm thấy thư giãn hơn."
- 2."Nhiều người chọn cách thoát ly để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn."
- 3."Sự thoát ly này không dễ dàng nhưng lại mang lại cho tôi nhiều trải nghiệm quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "thoát ly"
Lưu ý về động từ
"thoát ly" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thoát ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thoát ly" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thoát ly"
thoát ly là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rời khỏi cuộc sống, công việc bình thường để tìm kiếm một cuộc sống khác, thường là tự do hơn hoặc khác biệt hơn. Ví dụ: "Tôi quyết định thoát ly khỏi công việc căng thẳng để đi du lịch một thời gian."
Từ liên quan
thoáng đạt
Rộng rãi, thoáng mát, không bị cản trở tầm nhìn.
thoát
Từ dùng để chỉ việc kết thúc một công việc theo quy trình đã được định sẵn trong một chương trình máy tính.
thoát li
Rời bỏ gia đình hay địa phương để tham gia các hoạt động cách mạng.
thoát thai
Từ dùng để chỉ sự phát triển hoặc ra đời của một tác phẩm văn học hoặc ý tưởng mới từ một nguồn cũ.
thoát thân
Di chuyển để thoát khỏi tình huống nguy hiểm có thể đe dọa đến tính mạng hoặc gây hại cho bản thân.
thoát trần
Có nghĩa là rời bỏ những ràng buộc của thế gian, cầu mong một cuộc sống thanh tao, bình yên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.