thoát ly

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thoát ly (Động từ)

Rời khỏi cuộc sống, công việc bình thường để tìm kiếm một cuộc sống khác, thường là tự do hơn hoặc khác biệt hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định thoát ly khỏi công việc căng thẳng để đi du lịch một thời gian."
  • 2."Cô ấy muốn thoát ly khỏi áp lực học tập để theo đuổi đam mê nghệ thuật."
  • 3."Chúng ta cần một kế hoạch để thoát ly ra khỏi thói quen cũ và khám phá những điều mới mẻ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thoát ly (Danh từ)

Sự rời bỏ, tách ra khỏi một môi trường sống hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống thoát ly khỏi thành phố ồn ào giúp tôi cảm thấy thư giãn hơn."
  • 2."Nhiều người chọn cách thoát ly để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn."
  • 3."Sự thoát ly này không dễ dàng nhưng lại mang lại cho tôi nhiều trải nghiệm quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "thoát ly"

Lưu ý về động từ

"thoát ly" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thoát ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thoát ly" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thoát ly"

thoát ly là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rời khỏi cuộc sống, công việc bình thường để tìm kiếm một cuộc sống khác, thường là tự do hơn hoặc khác biệt hơn. Ví dụ: "Tôi quyết định thoát ly khỏi công việc căng thẳng để đi du lịch một thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này