thời vận
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời vận (Danh từ)
Vận may hoặc thời điểm thuận lợi trong cuộc sống.
- 1."Thời vận chưa đến."
- 2."Gặp thời vận, anh ta phất lên nhanh chóng."
- 3."Mong rằng thời vận sẽ đến với tôi trong thời gian tới."
Lưu ý khi sử dụng "thời vận"
Lưu ý về danh từ
"thời vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời vận"
thời vận là danh từ trong tiếng Việt. Vận may hoặc thời điểm thuận lợi trong cuộc sống. Ví dụ: "Thời vận chưa đến."
Từ liên quan
thời thượng
Mô tả phong cách, xu hướng hoặc thứ gì đó đang được nhiều người ưa chuộng trong thời điểm hiện tại.
thời thế
Tình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kỳ cụ thể.
thời tiết
Trạng thái của khí quyển, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, gió, v.v., tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
thời vụ
Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc ngư nghiệp.
thời điểm
Khoảng thời gian ngắn được xác định một cách tương đối chính xác theo một tiêu chí nào đó.
thời đoạn
Khoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.