thỏi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thỏi (Danh từ)

Một vật có hình dạng dài và phẳng, thường làm bằng kim loại, nhựa, hoặc vật liệu khác, dùng trong sản xuất hoặc gia công.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua một thỏi sắt để dùng cho việc sửa chữa cửa."
  • 2."Chúng ta cần một thỏi nhựa để làm khuôn cho sản phẩm."
  • 3."Trong hộp có nhiều thỏi chì màu khác nhau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thỏi (Danh từ)

Một đơn vị đo lường, thường được sử dụng để chỉ một mẫu vật nhất định của kim loại quý như vàng, bạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã nhận được một thỏi vàng từ người bạn trai."
  • 2."Giá một thỏi bạc hiện nay khá cao."
  • 3."Anh ấy tiết kiệm để mua một thỏi kim cương cho ngày cưới."

Lưu ý khi sử dụng "thỏi"

Lưu ý về danh từ

"thỏi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thỏi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thỏi"

thỏi là danh từ trong tiếng Việt. Một vật có hình dạng dài và phẳng, thường làm bằng kim loại, nhựa, hoặc vật liệu khác, dùng trong sản xuất hoặc gia công. Ví dụ: "Tôi đã mua một thỏi sắt để dùng cho việc sửa chữa cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này