thốc

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thốc (Động từ)

Diễn tả sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng và mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Gió lạnh thốc vào nhà."
  • 2."Cơn giông ùn ùn thốc tới."
  • 3."Đàn chim thốc bay lên trời."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: thốc (Phụ từ)

Chỉ hành động xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhảy thốc vào trong nhà."
  • 2."Bế thốc con lên."
  • 3."Cô ấy làm bài thốc để kịp giờ nộp."

Lưu ý khi sử dụng "thốc"

Lưu ý về động từ

"thốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thốc"

thốc là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng và mạnh mẽ. Ví dụ: "Gió lạnh thốc vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này