thông cáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thông cáo (Danh từ)

Văn bản do các tổ chức hoặc cơ quan Nhà nước phát hành để thông báo cho công chúng về các sự kiện hoặc tình hình quan trọng.

Ví dụ (4)
  • 1."Thông cáo báo chí"
  • 2."Bộ Ngoại giao ra thông cáo"
  • 3."Cơ quan chức năng đã phát hành thông cáo về tình hình dịch bệnh."
  • 4."Thông cáo này nêu rõ các biện pháp an toàn cần thực hiện."

Lưu ý khi sử dụng "thông cáo"

Lưu ý về danh từ

"thông cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thông cáo"

thông cáo là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản do các tổ chức hoặc cơ quan Nhà nước phát hành để thông báo cho công chúng về các sự kiện hoặc tình hình quan trọng. Ví dụ: "Thông cáo báo chí"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này