thời đoạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời đoạn (Danh từ)

Khoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Một thời đoạn lịch sử hào hùng."
  • 2."Trong thời đoạn này, nhiều phong trào văn hóa đã phát triển mạnh mẽ."
  • 3."Chúng ta cần nghiên cứu thời đoạn của sự phát triển xã hội để hiểu rõ hơn về quá khứ."

Lưu ý khi sử dụng "thời đoạn"

Lưu ý về danh từ

"thời đoạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thời đoạn"

thời đoạn là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt. Ví dụ: "Một thời đoạn lịch sử hào hùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này