thời đoạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời đoạn (Danh từ)
Khoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt.
- 1."Một thời đoạn lịch sử hào hùng."
- 2."Trong thời đoạn này, nhiều phong trào văn hóa đã phát triển mạnh mẽ."
- 3."Chúng ta cần nghiên cứu thời đoạn của sự phát triển xã hội để hiểu rõ hơn về quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "thời đoạn"
Lưu ý về danh từ
"thời đoạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời đoạn"
thời đoạn là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian tương đối dài, thường có những đặc điểm riêng biệt. Ví dụ: "Một thời đoạn lịch sử hào hùng."
Từ liên quan
thời vận
Vận may hoặc thời điểm thuận lợi trong cuộc sống.
thời vụ
Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc ngư nghiệp.
thời điểm
Khoảng thời gian ngắn được xác định một cách tương đối chính xác theo một tiêu chí nào đó.
thời đại
Khoảng thời gian lịch sử dài được phân chia dựa trên các sự kiện có đặc điểm chung.
thời đại đồ sắt
Giai đoạn lịch sử sau thời đại đồ đồng, trong đó các công cụ chủ yếu được chế tác từ sắt.
thời đại đồ đá
Giai đoạn lịch sử đầu tiên của loài người, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu được làm bằng đá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.