thời giờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời giờ (Danh từ)

Thời giờ chỉ lượng thời gian mà một người có hoặc có thể sử dụng vào một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không có nhiều thời giờ để đi chơi vào cuối tuần này."
  • 2."Bạn có thể cho tôi biết lịch trình của bạn để tôi sắp xếp thời giờ hợp lý hơn không?"
  • 3."Chúng ta cần quản lý thời giờ tốt hơn để hoàn thành công việc đúng hạn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thời giờ (Danh từ)

Thời giờ cũng có thể ám chỉ đến khoảnh khắc hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Đó là thời giờ mà tôi cảm thấy hạnh phúc nhất trong cuộc đời."
  • 2."Hãy nắm bắt thời giờ này để tạo ra những kỷ niệm đẹp."
  • 3."Thời giờ trôi qua thật nhanh khi chúng ta làm những điều mình yêu thích."

Lưu ý khi sử dụng "thời giờ"

Lưu ý về danh từ

"thời giờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thời giờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thời giờ"

thời giờ là danh từ trong tiếng Việt. Thời giờ chỉ lượng thời gian mà một người có hoặc có thể sử dụng vào một việc gì đó. Ví dụ: "Tôi không có nhiều thời giờ để đi chơi vào cuối tuần này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này