thôn dã
Định nghĩa
Nghĩa 1: thôn dã (Danh từ)
Khu vực nông thôn, nơi có phong cảnh tự nhiên, yên tĩnh, tạo cảm giác bình dị và gần gũi với thiên nhiên.
- 1."Cuối tuần này, gia đình tôi sẽ về thôn dã để nghỉ ngơi."
- 2."Cảnh vật ở thôn dã thật đẹp, với đồng cỏ xanh trải dài và những ngôi nhà nhỏ xinh xắn."
- 3."Tôi thích đi dạo trong thôn dã, cảm giác thật thanh bình và dễ chịu."
Nghĩa 2: thôn dã (Tính từ)
Đặc trưng của một nơi ở vùng nông thôn, mang lại sự yên tĩnh, giản dị.
- 1."Ngôi nhà này rất thôn dã, phù hợp cho những ai thích cuộc sống gần gũi với thiên nhiên."
- 2."Họ tìm kiếm một nơi thôn dã để tổ chức đám cưới, tránh xa sự ồn ào của thành phố."
- 3."Chắc chắn rằng không khí ở đây sẽ thôn dã hơn khi chúng ta có cây cối và hoa lá xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "thôn dã"
Lưu ý về tính từ
"thôn dã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"thôn dã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thôn dã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thôn dã"
thôn dã là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khu vực nông thôn, nơi có phong cảnh tự nhiên, yên tĩnh, tạo cảm giác bình dị và gần gũi với thiên nhiên. Ví dụ: "Cuối tuần này, gia đình tôi sẽ về thôn dã để nghỉ ngơi."
Từ liên quan
thôi việc
Ngừng làm việc ở một cơ quan, xí nghiệp hoặc tổ chức nào đó.
thôn
Khu vực dân cư ở nông thôn, bao gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.
thôn bản
Khu vực dân cư ở nông thôn, thường là những nơi hẻo lánh hoặc thuộc vùng dân tộc thiểu số.
thôn nữ
Người con gái sống ở vùng nông thôn.
thôn quê
Khu vực nông thôn, thường là nơi sinh sống của người dân nông nghiệp.
thôn trang
Một từ cũ chỉ các làng mạc, thường liên quan đến vùng nông thôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.