thôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thôn (Danh từ)

Khu vực dân cư ở nông thôn, bao gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong thôn có những cánh đồng xanh mướt."
  • 2."Mỗi thôn thường tổ chức các lễ hội truyền thống vào dịp Tết."

Lưu ý khi sử dụng "thôn"

Lưu ý về danh từ

"thôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thôn"

thôn là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dân cư ở nông thôn, bao gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã. Ví dụ: "Trong thôn có những cánh đồng xanh mướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này