thọc lét
Định nghĩa
Nghĩa 1: thọc lét (Động từ)
Hành động cù vào người để tạo ra tiếng cười.
- 1."Thọc lét cho cười."
- 2."Cô ấy thường thọc lét các em nhỏ để họ bật cười."
- 3."Mỗi khi buồn chán, mình lại thọc lét bạn bè cho vui."
Lưu ý khi sử dụng "thọc lét"
Lưu ý về động từ
"thọc lét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thọc lét"
thọc lét là động từ trong tiếng Việt. Hành động cù vào người để tạo ra tiếng cười. Ví dụ: "Thọc lét cho cười."
Từ liên quan
thọc
(Khẩu ngữ) can thiệp vào một cách thô bạo hoặc xộc xệch vào chuyện của người khác.
thọc gậy bánh xe
Hành động gây khó khăn cho người khác, làm họ không thể tiến hành việc gì đó thuận lợi.
thọc léc
Một từ chỉ hành động hoặc thao tác khéo léo, thường để chỉ việc lục lọi, tìm kiếm trong một không gian hẹp.
thọc sâu
Tiến đánh mạnh và sâu vào bên trong đội hình hoặc trận địa của địch nhằm tấn công, tiêu diệt, hoặc chia cắt.
thọt
Có một chân teo lại và ngắn hơn chân kia do bị tật.
thỏ
Một thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ hình ảnh của ngọc thỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.