thói quen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thói quen (Danh từ)

Lối sống, cách sinh hoạt hoặc hành động đã được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, dẫn đến sự quen thuộc và khó thay đổi.

Ví dụ (4)
  • 1."Thói quen nghề nghiệp."
  • 2."Làm theo thói quen."
  • 3."Anh ấy có thói quen dậy sớm để tập thể dục."
  • 4."Cô ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen xấu hút thuốc."

Lưu ý khi sử dụng "thói quen"

Lưu ý về danh từ

"thói quen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thói quen"

thói quen là danh từ trong tiếng Việt. Lối sống, cách sinh hoạt hoặc hành động đã được lặp đi lặp lại trong thời gian dài, dẫn đến sự quen thuộc và khó thay đổi. Ví dụ: "Thói quen nghề nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này