thời sự

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời sự (Danh từ)

Tổng hợp các sự kiện quan trọng liên quan đến một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội hoặc chính trị, diễn ra trong thời gian gần đây và đang thu hút sự chú ý của công chúng.

Ví dụ (2)
  • 1."Bản tin thời sự thường cập nhật những tin tức nóng hổi."
  • 2."Chương trình thời sự quốc tế đưa tin về các sự kiện lớn trên thế giới."
2
Tính từ

Nghĩa 2: thời sự (Tính từ)

(Khẩu ngữ) Có đặc trưng thời sự, đang thu hút sự quan tâm của đông đảo người dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Đề tài có tính thời sự cao là những vấn đề xã hội đang được thảo luận sôi nổi."
  • 2."Việc quy hoạch đô thị đang là vấn đề thời sự được nhiều người bàn luận."

Lưu ý khi sử dụng "thời sự"

Lưu ý về tính từ

"thời sự" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"thời sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thời sự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thời sự"

thời sự là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các sự kiện quan trọng liên quan đến một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội hoặc chính trị, diễn ra trong thời gian gần đây và đang thu hút sự chú ý của công chúng. Ví dụ: "Bản tin thời sự thường cập nhật những tin tức nóng hổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này