thói tục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thói tục (Danh từ)

Thói quen và tập tục của con người, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Bỏ thói tục ma chay linh đình."
  • 2."Nhiều thói tục tốt đẹp cần được bảo tồn và phát huy."
  • 3."Thói tục đón Tết Nguyên Đán là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "thói tục"

Lưu ý về danh từ

"thói tục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thói tục"

thói tục là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen và tập tục của con người, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa. Ví dụ: "Bỏ thói tục ma chay linh đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này