thời bình
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời bình (Danh từ)
Thời kỳ hòa bình, không có chiến tranh hay loạn lạc.
- 1."Sống trong thời bình là điều quý giá."
- 2."Trai thời loạn, gái thời bình (tng)"
- 3."Chúng ta cần tạo dựng một xã hội hòa bình trong thời bình."
Lưu ý khi sử dụng "thời bình"
Lưu ý về danh từ
"thời bình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời bình"
thời bình là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ hòa bình, không có chiến tranh hay loạn lạc. Ví dụ: "Sống trong thời bình là điều quý giá."
Từ liên quan
thờ ơ
Không quan tâm, không chú ý đến điều gì đó.
thời
Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định.
thời buổi
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian được xác định chủ yếu bằng những điều kiện sinh hoạt chung nào đó, thường mang tính tiêu cực trong xã hội.
thời bệnh
Thời điểm trong lịch sử mà tình trạng tệ hại, phổ biến trong xã hội, được mô tả như một loại bệnh dịch.
thời chiến
Thời kỳ diễn ra chiến tranh.
thời cuộc
Tình hình xã hội và chính trị tổng quát trong một khoảng thời gian cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.