thời khoá biểu
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời khoá biểu (Danh từ)
Bảng liệt kê thời gian các lớp học và môn học trong mỗi ngày của tuần.
- 1."Chép thời khoá biểu của năm học mới."
- 2."Tôi cần xem thời khoá biểu để sắp xếp lịch học cho phù hợp."
- 3."Thời khoá biểu sẽ được thông báo vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "thời khoá biểu"
Lưu ý về danh từ
"thời khoá biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thời khoá biểu"
thời khoá biểu là danh từ trong tiếng Việt. Bảng liệt kê thời gian các lớp học và môn học trong mỗi ngày của tuần. Ví dụ: "Chép thời khoá biểu của năm học mới."
Từ liên quan
thời giờ
Thời giờ chỉ lượng thời gian mà một người có hoặc có thể sử dụng vào một việc gì đó.
thời hiệu
Thời gian mà một văn bản pháp luật, quyết định hành chính, bản án, hợp đồng, v.v. vẫn còn hiệu lực.
thời hạn
Khoảng thời gian quy định để hoàn thành một công việc nào đó.
thời khí
Điều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi.
thời khắc
Thời điểm, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
thời kì
Khoảng thời gian xác định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.