thoái trào
Định nghĩa
Nghĩa 1: thoái trào (Danh từ)
Phong trào ở giai đoạn giảm sút, suy yếu.
- 1."Phong trào đấu tranh đã vào hồi thoái trào."
- 2."Nền kinh tế nước này đang trải qua một thoái trào nghiêm trọng."
- 3."Các phong trào xã hội thường gặp nhiều khó khăn khi rơi vào thoái trào."
Lưu ý khi sử dụng "thoái trào"
Lưu ý về danh từ
"thoái trào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thoái trào"
thoái trào là danh từ trong tiếng Việt. Phong trào ở giai đoạn giảm sút, suy yếu. Ví dụ: "Phong trào đấu tranh đã vào hồi thoái trào."
Từ liên quan
thoái hôn
Hủy bỏ giao ước hôn nhân giữa hai bên.
thoái lui
Lui lại hoặc quay trở về phía sau khi gặp trở ngại hoặc khi bị tấn công từ phía trước.
thoái thác
Hành động viện cớ để từ chối hoặc tránh né một tình huống nào đó.
thoái vị
Từ bỏ ngôi vua hoặc nhường lại quyền lực.
thoán nghịch
Từ cũ chỉ hành động làm phản để chiếm đoạt ngai vàng.
thoáng
Khoảng thời gian rất ngắn trong đó một hoạt động diễn ra hoặc một trạng thái tồn tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.