thời vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời vụ (Danh từ)

Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc ngư nghiệp.

Ví dụ (4)
  • 1."Gieo trồng cho kịp thời vụ."
  • 2."Thời vụ đánh bắt cá."
  • 3."Mùa thu hoạch là thời vụ bận rộn nhất của nông dân."
  • 4."Ngư dân cần chuẩn bị kỹ càng để không bỏ lỡ thời vụ cá nổi."

Lưu ý khi sử dụng "thời vụ"

Lưu ý về danh từ

"thời vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thời vụ"

thời vụ là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất nào đó trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc ngư nghiệp. Ví dụ: "Gieo trồng cho kịp thời vụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này