thoát trần

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thoát trần (Động từ)

Có nghĩa là rời bỏ những ràng buộc của thế gian, cầu mong một cuộc sống thanh tao, bình yên.

Ví dụ (3)
  • 1."Thoát tục"
  • 2."Anh ấy luôn mơ về việc thoát trần để trở thành người tu hành."
  • 3."Khi mệt mỏi với cuộc sống, nhiều người tìm cách thoát trần bằng thiền định."

Lưu ý khi sử dụng "thoát trần"

Lưu ý về động từ

"thoát trần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thoát trần"

thoát trần là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là rời bỏ những ràng buộc của thế gian, cầu mong một cuộc sống thanh tao, bình yên. Ví dụ: "Thoát tục"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này