thông đạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: thông đạt (Tính từ)
dễ hiểu, dễ truyền đạt, có khả năng giải thích rõ ràng những gì cần thiết.
- 1."Cách giải thích của cô giáo rất thông đạt, giúp chúng tôi nắm bắt bài học nhanh hơn."
- 2."Thông đạt là một yếu tố quan trọng trong việc truyền thông hiệu quả."
- 3."Chị ấy rất thông đạt, lúc nào cũng biết cách làm cho mọi người hiểu ý kiến của mình."
Nghĩa 2: thông đạt (Động từ)
truyền đạt, thể hiện ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng.
- 1."Tôi cần thông đạt thông tin này cho nhóm của mình trước khi họ bắt đầu làm việc."
- 2."Anh ấy đã thông đạt ý tưởng của mình về dự án mới rất rõ ràng."
- 3."Họ đã thông đạt những yêu cầu cần thiết cho cuộc họp sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "thông đạt"
Lưu ý về động từ
"thông đạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thông đạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "thông đạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thông đạt"
thông đạt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. dễ hiểu, dễ truyền đạt, có khả năng giải thích rõ ràng những gì cần thiết. Ví dụ: "Cách giải thích của cô giáo rất thông đạt, giúp chúng tôi nắm bắt bài học nhanh hơn."
Từ liên quan
thông tỏ
Biết rõ ràng và tường tận về một vấn đề nào đó.
thông tục
Từ ngữ có tính tự nhiên, dễ dãi, thường được sử dụng trong một nhóm người được coi là kém văn hóa.
thông điệp
Điều quan trọng được gửi gắm thông qua một hình thức hoạt động hoặc việc làm mang tính biểu tượng nào đó.
thông đồng
Thỏa thuận hoặc câu kết ngầm với nhau để thực hiện các hành vi trái phép.
thông đồng bén giọt
Hành động kết hợp, phối hợp một cách chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung, thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác trong công việc hoặc một lĩnh vực nào đó.
thõng
Để cho một vật buông thẳng xuống một cách tự nhiên, không bị căng hay kéo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.