thôi miên

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thôi miên (Động từ)

Tác động vào tâm lý của một người, làm cho họ rơi vào trạng thái giống như ngủ, và dễ dàng tiếp nhận sự ám thị.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuật thôi miên đang được nghiên cứu rộng rãi."
  • 2."Nhìn như bị thôi miên, anh ấy không chú ý đến xung quanh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thôi miên (Danh từ)

Kỹ thuật được sử dụng để thôi miên.

Ví dụ (2)
  • 1."Phương pháp chữa bệnh bằng thôi miên rất hiệu quả."
  • 2."Thôi miên là một lĩnh vực thú vị trong tâm lý học."

Lưu ý khi sử dụng "thôi miên"

Lưu ý về động từ

"thôi miên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thôi miên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thôi miên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thôi miên"

thôi miên là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tác động vào tâm lý của một người, làm cho họ rơi vào trạng thái giống như ngủ, và dễ dàng tiếp nhận sự ám thị. Ví dụ: "Thuật thôi miên đang được nghiên cứu rộng rãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này